베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tàu điện" (1)
tàu điện

영어
명사electric train
Tôi đi làm bằng tàu điện.
I commute by train.
관련 단어 "tàu điện" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tàu điện" (3)
Tôi đi làm bằng tàu điện.
I commute by train.
Do sự cố, tàu điện bị trễ
The train is delayed due to an accident
Tàu điện ngầm dự kiến sẽ hoạt động trở lại từ sáng mai.
The subway is scheduled to resume operation from tomorrow morning.
